Bản dịch của từ 𣺈 trong tiếng Việt
𣺈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
𣺈 (Danh từ)
【yī】
01
Giống chữ “漪”, chỉ sóng nước lăn tăn, như “lăn tăn sóng nước” (ví dụ: “lăn tăn sóng nước” trên mặt hồ không gió).
同“漪”。〔涟~〕俗作涟漪。天一阁藏正德六年刻本《颍州志·卷之六·歌·采桑子》:“无风水面琉璃滑,不觉船移,微动涟~,惊起沙禽掠岸飞。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
