Bản dịch của từ 𣺈 trong tiếng Việt

𣺈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𣺈 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, chỉ sóng nước lăn tăn, như “lăn tăn sóng nước” (ví dụ: “lăn tăn sóng nước” trên mặt hồ không gió).

同“漪”。〔涟~〕俗作涟漪。天一阁藏正德六年刻本《颍州志·卷之六·歌·采桑子》:“无风水面琉璃滑,不觉船移,微动涟~,惊起沙禽掠岸飞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣺈
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YÊ】
Hình thái radical:
⿰,氵,倚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丨一丿丶一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép