Bản dịch của từ 𣼑 trong tiếng Việt

𣼑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎo

ㄅㄠˇN/AN/AN/A

𣼑 (Tính từ)

bǎo
01

Giữ gìn, bảo vệ như từ '' trong tiếng Trung (dễ nhớ vì 'bảo' cũng có nghĩa giữ gìn trong tiếng Việt).

同“葆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua cách dùng tên riêng đặc biệt).

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣼑
Bính âm:
【bǎo】【ㄅㄠˇ】【BẢO】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,艹,呆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一一丨丨乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép