Bản dịch của từ 𣼭 trong tiếng Việt

𣼭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𣼭 (Tính từ)

duì
01

〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm dồi dào, ① phong phú. ②〔𨖲〕(Chiếc thuyền) bị sóng đánh chìm.

〈越南释义〉读音dồi,①丰富。②〔㳥~𨖲〕(船)被海浪颠簸着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣼭
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỒI】
Hình thái radical:
⿰,氵,堆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép