ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𣼭
Bảng phân tích âm vị 𣼭
Duì
〈định nghĩa tiếng Việt〉phát âm dồi dào, ① phong phú. ②〔㳥~𨖲〕(Chiếc thuyền) bị sóng đánh chìm.
〈越南释义〉读音dồi,①丰富。②〔㳥~𨖲〕(船)被海浪颠簸着。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép