Bản dịch của từ 𣿣 trong tiếng Việt

𣿣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𣿣 (Tính từ)

xiào
01

Giống như chữ , thường dùng trong các từ liên quan đến lòng hiếu thảo (như 'hiếu kính').

同“䀊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𣿣
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Hình thái radical:
⿰,氵,⿱,𠜤,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丨一一丨一乚丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép