Bản dịch của từ 𣿭 trong tiếng Việt

𣿭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎng

ㄍㄤˇN/AN/AN/A

𣿭 (Danh từ)

gǎng
01

Chữ dùng trong tên địa danh, thường đi với 'cảng' hoặc 'hà' như trong '~' (cảng) và '~' (sông) – nhớ như 'cảng' là nơi tàu thuyền cập bến, '' là sông nước.

地名用字。~港 ~河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𣿭
Bính âm:
【gǎng】【ㄍㄤˇ】【CẢNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,義
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丿一一丨一丿一乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép