Bản dịch của từ 𤂧 trong tiếng Việt
𤂧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𤂧 (Danh từ)
【】
01
Loài hải sinh thuộc họ Hải kim sa, thường thấy ở biển (giúp nhớ: 'bong' như bong bóng biển).
〈越南释义〉读音bong,海金沙属。
Ví dụ
02
Hành động phồng lên, thổi phồng ra (ví dụ: phồng má, phồng bóng).
〈越南释义〉读音phồng,〔~𨖲〕吹出来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Loài cỏ dại mọc hoang, không trồng được (gợi nhớ: 'bồng' như cỏ bồng bềnh trên đồng).
〈越南释义〉读音bồng,杂草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
