Bản dịch của từ 𤃫 trong tiếng Việt

𤃫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𤃫 (Tính từ)

hōng
01

〔~𣻋(huài)〕 nước dâng trào dữ dội, sóng nước cuồn cuộn như tiếng 'hồng hộc' (gợi nhớ tiếng sóng vỗ mạnh mẽ).

〔~𣻋(huài)〕(水)激荡汹涌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤃫
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,薨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚一丿乚丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép