Bản dịch của từ 𤄙 trong tiếng Việt
𤄙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𤄙 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ “潇”, thường dùng để chỉ sự mát mẻ, trong lành của gió hoặc nước chảy nhẹ nhàng (như câu “tiêu phong” - gió mát), giúp nhớ dễ dàng qua âm Hán Việt “tiêu” quen thuộc.
同“潇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
