Bản dịch của từ 𤄭 trong tiếng Việt
𤄭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rè | ㄖㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𤄭 (Động từ)
【rè】
01
(rề攞) kéo dài thời gian, làm chậm trễ như 'rề rà' trong tiếng Việt
〈越南释义〉读音rề,[~攞]拖延。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(遏 rề) làm ướt, làm ẩm ướt, kéo dài trạng thái ẩm ướt
〈越南释义〉读音rề,[遏~~]拖湿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
