Bản dịch của từ 𤑃 trong tiếng Việt

𤑃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn〡

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𤑃 (Danh từ)

xiàn〡
01

Nhân thịt trong bánh, như nhân bánh bao hay bánh chưng (nhân thịt thơm ngon, mềm mại như 'hiện' diện trong bánh).

肉馅。后作“餡”《玉篇•炙部》:“𤑃,肉也。”《集韻•陷韻》:“𤑃,餅中肉。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤑃
Bính âm:
【xiàn〡】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
餡, 𦡶
Hình thái radical:
⿰,炙,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丶丿丿丶丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép