Bản dịch của từ 𤘥 trong tiếng Việt

𤘥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pìn

ㄆㄧㄣˋN/AN/AN/A

𤘥 (Tính từ)

pìn
01

Giống chữ '', nghĩa là cái (con) cái, thường dùng để chỉ con cái trong động vật (nhớ câu 'bấn bển con cái').

同“牝”。

Ví dụ
𤘥
Bính âm:
【pìn】【ㄆㄧㄣˋ】【BẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,牛,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép