Bản dịch của từ 𤭴 trong tiếng Việt

𤭴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𤭴 (Tính từ)

01

Giống chữ “𥚋”, nghĩa là không thể đi lại được (như đường bị tắc, không thể bước tiếp).

同“𥚋”。不能行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤭴
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𤭽
Hình thái radical:
⿰,枼,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一乚一丨丿丶一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép