Bản dịch của từ 𤴃 trong tiếng Việt

𤴃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𤴃 (Danh từ)

táo
01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 nghi là chữ “” (chỉ vùng đất, ruộng đất)

〈见于台湾人名〉疑“畴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤴃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Hình thái radical:
⿰,田,燾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép