Bản dịch của từ 𥂭 trong tiếng Việt
𥂭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𥂭 (Danh từ)
【yán】
01
Theo 'Âm nghĩa Kê Hồng': '𥂭呵' đọc là 'thượng lang cám phản'; chữ đúng là 𩈵 (một dạng khác của muối).
《可洪音义》:“𥂭呵:上郎甘反。正作𩈵。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “𩈵” (một dạng chữ khác của muối).
同“𩈵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cùng nghĩa với “muối” (muối ăn, muối biển quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày).
同“盐”。即“盐”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
