Bản dịch của từ 𥃫 trong tiếng Việt

𥃫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𥃫 (Danh từ)

zhī
01

Bệnh về mắt, như đau mắt hoặc viêm mắt (nhớ đến 'chi' như chữ chỉ bệnh mắt).

眼病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥃫
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,目,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép