Bản dịch của từ 𥋭 trong tiếng Việt

𥋭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𥋭 (Danh từ)

biǎo
01

Giống như chữ , biểu thị một loại vật hoặc hiện tượng đặc biệt (giúp nhớ: biểu tượng giống nhau).

同“䁺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥋭
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,𥇡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚丨丨一一丿丶丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép