Bản dịch của từ 𥋴 trong tiếng Việt

𥋴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

𥋴 (Động từ)

gǎn
01

Ngắm nhìn, nhìn chăm chú như khi ta 'ngắm' cảnh đẹp hay ngắm người thân.

〈越南释义〉读音ngắm,看着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gắm gửi, gửi đi (như gắm hàng hóa hay gắm thư từ).

〈越南释义〉读音gắm,发送到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quặm mặt, co giật cơ mặt như khi bị chuột rút hoặc căng thẳng.

〈越南释义〉读音quặm,脸部抽筋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥋴
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【NGẮM】
Hình thái radical:
⿰,目,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丿丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép