Bản dịch của từ 𥐘 trong tiếng Việt

𥐘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shí

ㄕˊN/AN/AN/A

𥐘 (Danh từ)

shí
01

Cái đá, viên đá cứng như thạch (dễ nhớ: thạch trong thạch anh, đá quý)

同“石”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥐘
Bính âm:
【shí】【ㄕˊ】【THẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,⿱,二,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép