ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥖄
Bảng phân tích âm vị 𥖄
Xiàn
Xuất hiện trong tên người Đài Loan
见于台湾人名。
Kim cương, viên đá quý cứng nhất (giống như viên kim cương trong tiếng Việt)
〈方言〉金刚石,钻石。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép