Bản dịch của từ 𥙯 trong tiếng Việt

𥙯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𥙯 (Danh từ)

huò
01

Cùng nghĩa với “” (tai họa, điều không may) — dễ nhớ như “hoạ” trong “tai hoạ” của tiếng Việt.

同“祸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥙯
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,⿵,乃,古
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丿乚一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép