Bản dịch của từ 𥛑 trong tiếng Việt

𥛑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𥛑 (Danh từ)

01

Giống như '', nghĩa là tấm đệm hoặc chăn đắp (nhớ câu 'nộ như chiếc nệm ấm áp').

同“褥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dáng vẻ yêu thương, nhỏ nhắn (như cách gọi thân mật trong tiếng Việt).

爱小貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥛑
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿰,礻,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶一丿一一乚丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép