Bản dịch của từ 𥛳 trong tiếng Việt

𥛳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩN/AN/AN/A

𥛳 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại quái vật trong truyền thuyết, dễ nhớ vì 'hư' cũng có nghĩa là hư ảo, không thật.

同“魖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥛳
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,礻,虛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丶丨一乚丿一乚丨丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép