Bản dịch của từ 𥣐 trong tiếng Việt

𥣐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𥣐 (Danh từ)

wèng
01

Chữ Nôm đọc là 'vừng', nghĩa là hạt mè nhỏ bé, thơm ngon, thường dùng trong món ăn Việt.

喃字。读音vừng,芝麻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥣐
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【VỪNG】
Hình thái radical:
⿰,禾,暈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép