Bản dịch của từ 𥣫 trong tiếng Việt
𥣫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𥣫 (Danh từ)
【miè】
01
Tên một loại cây lúa (giống như lúa mì, dễ nhớ vì 'miè' gần giống 'miến' trong tiếng Việt).
禾名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Các biến thể:
- 𧀅
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一丨丿丶丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
篾
懱
灭
簚
眜
衊
䌩
瀎
㒝
䈼
蔑
櫗
穃
稚
䅖
秎
䅅
稥
䅤
秥
税
秶
䄼
穄
鵸
㶏
雡
蹿
蘓
䕮
鯔
䥕
辴
繯
㩰
瓅
