Bản dịch của từ 𥧭 trong tiếng Việt

𥧭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mán

ㄇㄢˊN/AN/AN/A

𥧭 (Tính từ)

mán
01

Cảnh tối mờ mịt trong hang động, như ánh sáng yếu ớt trong hang sâu.

洞穴里昏暗的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥧭
Bính âm:
【mán】【ㄇㄢˊ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿱,穴,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép