Bản dịch của từ 𥧳 trong tiếng Việt

𥧳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𥧳 (Danh từ)

jiào
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ cái hầm, hố để chứa rượu hoặc bảo quản đồ ăn (nhớ đến “khoái” rượu trong hầm)

同“窖”。

Ví dụ
𥧳
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,穴,⿱,卝,干,灬,〾,⿳,穴,芉,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿乚丨一一丨一一丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép