Bản dịch của từ 𥫭 trong tiếng Việt

𥫭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄩˇN/AN/AN/A

𥫭 (Danh từ)

01

〈thường gặp trong tên người Đài Loan〉 (chữ đặc biệt dùng trong tên riêng)

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥫭
Bính âm:
【nǚ】【ㄋㄩˇ】【NỮ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép