Bản dịch của từ 𥭋 trong tiếng Việt

𥭋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𥭋 (Danh từ)

01

Loại lưới đánh cá, như lưới lớn dùng để bắt cá trong nước (nhớ kỹ kỹ lưới cá).

网罟一类的捕鱼器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥭋
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỸ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép