Bản dịch của từ 𥲪 trong tiếng Việt

𥲪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˊN/AN/AN/A

𥲪 (Danh từ)

01

笊𥲪〕giống như cái rổ có lỗ để vớt đồ, nước có thể chảy qua (dùng trong nhà bếp hoặc bắt cá).

〔笊~〕同“笊篱”,用来捞东西能漏水的用具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥲪
Bính âm:
【lí】【ㄌㄧˊ】【LÍ】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,𠩺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一一丨丿丶丿一丿丶一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép