Bản dịch của từ 𥶷 trong tiếng Việt

𥶷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuǎn

ㄒㄩㄢˇN/AN/AN/A

𥶷 (Danh từ)

xuǎn
01

Dây bầu làm từ tre, gợi nhớ đến 'xuân' xanh mướt của tre trúc.

竹缘。

Ví dụ
02

Tên một loại tre, dễ nhớ như tên cây tre quen thuộc trong làng quê Việt Nam.

竹名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𥶷
Bính âm:
【xuǎn】【ㄒㄩㄢˇ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,選
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶乚一乚乚一乚一丨丨一丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép