ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𥼭
Bảng phân tích âm vị 𥼭
N/A
Cùng nghĩa với “憐” (thương cảm, thương xót như thương người thân)
同“憐”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cùng nghĩa với “鳞” (vảy cá, lớp vảy bảo vệ)
同“鳞”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép