Bản dịch của từ 𥼲 trong tiếng Việt

𥼲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎn

ㄏㄢˇN/AN/AN/A

𥼲 (Tính từ)

hǎn
01

(từ miền Nam) mốc meo, hư hỏng, thối rữa (như gạo hẩm, đồ ăn bị hỏng)

〈越南释义〉读音hẩm,霉坏,腐败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cám, phần vỏ ngoài của hạt gạo sau khi xay (giúp nhớ: cám là phần bao ngoài, dễ bị hư hỏng)

〈越南释义〉读音cám,米糠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𥼲
Bính âm:
【hǎn】【ㄏㄢˇ】【HẨM】
Hình thái radical:
⿰,米,敢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丨丿丶一丨一丨丨一一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép