Bản dịch của từ 𦢪 trong tiếng Việt

𦢪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǐ

ㄙㄨㄟˇN/AN/AN/A

𦢪 (Danh từ)

suǐ
01

Cùng nghĩa với “” – phần tủy xương, tủy sống (như tủy trong xương, nơi chứa dưỡng chất quan trọng).

同“髓”。

Ví dụ
𦢪
Bính âm:
【suǐ】【ㄙㄨㄟˇ】【TỦY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,隨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép