Bản dịch của từ 𦫃 trong tiếng Việt

𦫃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𦫃 (Động từ)

líng
01

Đi thuyền, tàu chạy trên nước (như thuyền lướt nhẹ trên sông).

船行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại thuyền nhỏ).

同“舲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦫃
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
舲, 𦫄
Hình thái radical:
⿰,舟,霝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép