Bản dịch của từ 𦫭 trong tiếng Việt

𦫭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𦫭 (Tính từ)

mìng
01

Giống chữ “”, chỉ màu không sắc, trong suốt như nước không màu (giúp nhớ: 'mìng' như 'minh' trong minh bạch, trong suốt).

同“䒌”。无色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦫭
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,眞,色
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨乚一一一乚丿丶丿乚乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép