Bản dịch của từ 𦭲 trong tiếng Việt

𦭲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𦭲 (Danh từ)

01

Lấy đầu sợi tơ khi kéo tơ (giống như lấy 'kỳ' đầu sợi để dệt tơ).

缫丝取丝头。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong địa danh Nhật Bản, là dạng sai của chữ “”. Ví dụ: 𦭲沢 (Kogomi-zawa).

〈日本释义〉地名用字。“蒻”的讹字。𦭲沢(こごみざわ)。

Ví dụ
𦭲
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,艹,弜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚一乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép