Bản dịch của từ 𧂆 trong tiếng Việt

𧂆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𧂆 (Danh từ)

jiàn
01

〔~射干, một loại cây thuốc quý thường dùng trong Đông y, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'kiện' khỏe mạnh nhờ thuốc.

〔~干〕射干,一种药草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧂆
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿱,艹,劒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép