Bản dịch của từ 𧂣 trong tiếng Việt

𧂣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇN/AN/AN/A

𧂣 (Danh từ)

01

Loài cỏ thuốc gọi là 'cổ', nhớ như 'cỏ' thuốc quý trong dân gian (chữ dưới là 'cốc' nghĩa là thung lũng).

~草,药名。注“𫈅”下部应为“山谷”之“谷”,无繁体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧂣
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỔ】
Các biến thể:
𦾫
Hình thái radical:
⿱,艹,穀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨一丶乚一丿一丨丿丶丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép