Bản dịch của từ 𧂿 trong tiếng Việt

𧂿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǐ

ㄖㄨㄟˇN/AN/AN/A

𧂿 (Danh từ)

ruǐ
01

Giống như chữ 𦢬, thường dùng trong tên riêng (như tên người Đài Loan).

同“𦢬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, không phổ biến trong tiếng Trung phổ thông.

〈见于台湾人名〉

Ví dụ
𧂿
Bính âm:
【ruǐ】【ㄖㄨㄟˇ】【NHUỆ】
Hình thái radical:
⿱,艹,𦠤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿乚一一丶乚丶丶丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép