Bản dịch của từ 𧃛 trong tiếng Việt

𧃛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𧃛 (Danh từ)

gòu
01

Loài cây thuộc họ ngải (như ngải cứu), thường dùng làm thuốc hoặc gia vị, dễ nhớ như câu 'cấu ngải cứu thơm nồng'

蒿类植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧃛
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Hình thái radical:
⿱,艹,購
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丿丶一一丨丨一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép