Bản dịch của từ 𧆾 trong tiếng Việt

𧆾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˇN/AN/AN/A

𧆾 (Danh từ)

01

Giống như chữ 𧇽, chỉ một loại chuông trống có hình dáng như thú dữ, dùng để trang trí hoặc phát ra âm thanh (giống như tiếng gầm của hổ).

同“𧇽”。《説文•虍部》:“𧇽,鐘鼓之柎也。飾為猛獸,从虍,異象其下足。𧆾,篆文𧇽省。”

Ví dụ
𧆾
Bính âm:
【hǔ】【ㄏㄨˇ】【HỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,虍,⿳,艹,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép