Bản dịch của từ 𧑆 trong tiếng Việt

𧑆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𧑆 (Danh từ)

zhōng
01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại châu chấu, cào cào thường gặp trong mùa gặt (nhớ câu: “Châu chấu đồng xanh, mùa gặt vui”)

同“蝩”。蝗虫。《集韻•鍾韻》:“蝩,蝗也。或从童。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑆
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丶丿一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép