Bản dịch của từ 𧑐 trong tiếng Việt

𧑐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𧑐 (Danh từ)

01

〔~〕một loại bọ cánh cứng, gọi là bọ cánh cứng vàng (giống như con bọ hung trong dân gian Việt Nam).

〔~蟥〕一种甲壳虫,即金龟子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑐
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,虫,矞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丶乚乚丿丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép