Bản dịch của từ 𧑣 trong tiếng Việt

𧑣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𧑣 (Danh từ)

náo
01

Giống như chữ , chỉ loại giun nhỏ gây ngứa trong ruột (nhớ từ 'nào' như 'ngứa' trong tiếng Việt).

同“蛲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑣
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,堯,虫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép