Bản dịch của từ 𧑫 trong tiếng Việt

𧑫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sào

ㄙㄠˋN/AN/AN/A

𧑫 (Danh từ)

sào
01

Giống như chữ “”, chỉ bệnh ghẻ ngứa làm da ngứa ngáy khó chịu (bệnh ghẻ, ngứa như bị con sào cào da)

同“瘙”。疥疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧑫
Bính âm:
【sào】【ㄙㄠˋ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿰,虫,叅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶乚丶乚丶乚丶丿丶乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép