Bản dịch của từ 𧗕 trong tiếng Việt

𧗕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𧗕 (Danh từ)

nóng
01

Cùng nghĩa với “mủ” (chất dịch vàng đặc, thường do viêm nhiễm gây ra, dễ nhớ như mủ mụn hay mủ vết thương).

同“脓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧗕
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿴,𦥑,囟,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一丿丨一一乚一一丿丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép