Bản dịch của từ 𧛦 trong tiếng Việt

𧛦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𧛦 (Danh từ)

náng
01

Cái túi, cái bao đựng đồ (giống như '' trong tiếng Trung, dễ nhớ như cái 'nang' đựng đồ trong túi áo)

同“囊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧛦
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿹,⿶,戈,巿,衣,⿻,戈,⿱,巿,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨一丶一丿乚丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép