Bản dịch của từ 𧜫 trong tiếng Việt

𧜫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𧜫 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “biểu” (biểu thị, biểu hiện). Dễ nhớ như 'biểu' hiện rõ ràng.

同“表”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧜫
Bính âm:
【BIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,鹿,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép