Bản dịch của từ 𧣴 trong tiếng Việt

𧣴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

𧣴 (Danh từ)

zhǎn
01

(phương ngữ) cái chén nhỏ để đựng nước tương, giống như cái chén nhỏ trong bữa ăn của người Việt

〈方言〉同“盏”。酱杯。吴语。《广韵》:“𬍙、盏、𬢕同。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧣴
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,角,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一丨一一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép