Bản dịch của từ 𧪴 trong tiếng Việt

𧪴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊN/AN/AN/A

𧪴 (Động từ)

kuáng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là lừa dối, nói dối (nhớ câu thành ngữ 'nói khoảng' để dễ nhớ)

同“诳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧪴
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【KHOẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,言,𤝵
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一一一丨乚一丿乚丿乚丨丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép